đậu lào
Định nghĩa
- Danh từ (y học cổ truyền):
- Bệnh sốt phát ban: "đậu lào" là tên gọi dân gian chỉ một loại bệnh sốt kèm theo phát ban ngoài da, thường xuất hiện trong các đợt dịch. Bệnh này có đặc điểm là sốt cao và nổi các nốt đỏ hoặc mụn nước trên da.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Ngày xưa, bệnh đậu lào thường gây ra nhiều ca tử vong. (Trong quá khứ, bệnh sốt phát ban này là nguyên nhân gây chết người phổ biến.)
- Ông tôi kể rằng làng từng có dịch đậu lào hoành hành. (Ông tôi nhớ lại đợt bệnh sốt phát ban lan rộng trong làng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"mắc bệnh đậu lào": bị nhiễm bệnh sốt phát ban.
- Nhiều trẻ em trong vùng mắc bệnh đậu lào vào mùa hè. (Nhiều trẻ em nhiễm bệnh sốt phát ban vào mùa hè.)
"dịch đậu lào": tình trạng bệnh lây lan rộng.
- Dịch đậu lào đã được kiểm soát nhờ tiêm chủng. (Dịch bệnh sốt phát ban đã được kiểm soát nhờ tiêm vắc-xin.)
Biến thể và từ gần giống
Đậu mùa (danh từ): bệnh đậu mùa (smallpox), một bệnh truyền nhiễm nguy hiểm tương tự nhưng khác với đậu lào.
- Bệnh đậu mùa đã được xóa sổ nhờ tiêm chủng. (Bệnh đậu mùa đã bị loại trừ nhờ vắc-xin.)
Phát ban (danh từ): hiện tượng nổi mẩn đỏ trên da, có thể là triệu chứng của đậu lào.
- Sốt cao kèm phát ban là dấu hiệu của bệnh đậu lào. (Sốt cao kèm mẩn đỏ là triệu chứng của bệnh này.)
Từ đồng nghĩa
- Sốt phát ban: tên gọi y học hiện đại cho bệnh có triệu chứng sốt và phát ban.
- Đậu sởi: (ít dùng) một dạng bệnh phát ban khác, đôi khi bị nhầm lẫn với đậu lào.
Thành ngữ liên quan
- Đậu lào như cháy nhà: (thành ngữ dân gian) chỉ tình trạng bệnh lây lan nhanh và nguy hiểm, ví von với mức độ khẩn cấp.
- Bệnh đậu lào như cháy nhà, ai cũng phải đề phòng. (Bệnh này lây lan nhanh và nguy hiểm, ai cũng phải cảnh giác.)